Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
concurrent negligence


noun
(law) negligence of two of more persons acting independently;
the plaintiff may sue both together or separately
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
negligence, carelessness, neglect, nonperformance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.